Phí giao hàng

Nếu bạn đặt hàng từ hai sản phẩm trở lên, phí vận chuyển của sản phẩm lớn nhất trong đơn hàng của bạn sẽ được áp dụng.
Ví dụ: Trong trường hợp SC (Danh mục vận chuyển) của một sản phẩm là "S", một sản phẩm khác là "M" và một sản phẩm khác là "L", thì phí vận chuyển đến Hà Nội của đơn hàng này sẽ là 52.000VNĐ (phí của sản phẩm "L" sẽ được áp dụng). (Ngay cả khi bạn đặt hàng 3 sản phẩm "L", phí vận chuyển vẫn là 52.000VNĐ cho đơn hàng này.)
Khu vực Danh mục vận chuyển (SC)/ Phí giao hàng Thời gian giao hàng
(tiêu chuẩn thông thường)
S M L
Hà Nội 32,000 42,000 52,000 4~5
TP HCM miễn phí
22,000
miễn phí
22,000
miễn phí
32,000
3~4
An Giang 32,000 38,000 46,000 4~5
Bà Rịa - Vũng Tàu 32,000 38,000 46,000 4~5
Bắc Giang 52,000 62,000 72,000 6~7
Bắc Kạn 52,000 62,000 72,000 6~7
Bạc Liêu 32,000 38,000 46,000 4~5
Bắc Ninh 52,000 62,000 72,000 6~7
Bến Tre 32,000 38,000 46,000 4~5
Bình Định 32,000 38,000 46,000 4~5
Bình Dương 32,000 38,000 46,000 4~5
Bình Phước 32,000 38,000 46,000 4~5
Bình Thuận 32,000 38,000 46,000 4~5
Cà Mau 32,000 38,000 46,000 4~5
Cao Bằng 52,000 62,000 72,000 6~7
Cần Thơ 32,000 38,000 46,000 4~5
Đà Nẵng 32,000 42,000 52,000 4~5
Đắk Lắk 32,000 38,000 46,000 4~5
Đắk Nông 32,000 38,000 46,000 4~5
Điện Biên 52,000 62,000 72,000 6~7
Đồng Nai 32,000 38,000 46,000 4~5
Đồng Tháp 32,000 38,000 46,000 4~5
Gia Lai 32,000 38,000 46,000 4~5
Hà Giang 52,000 62,000 72,000 6~7
Hà Nam 52,000 62,000 72,000 6~7
Hà Tĩnh 52,000 62,000 72,000 6~7
Hải Dương 52,000 62,000 72,000 6~7
Hải Phòng 52,000 62,000 72,000 6~7
Hậu Giang 32,000 38,000 46,000 4~5
Hòa Bình 52,000 62,000 72,000 6~7
Hưng Yên 52,000 62,000 72,000 6~7
Khánh Hòa 32,000 38,000 46,000 4~5
Kiên Giang 32,000 38,000 46,000 4~5
Kon Tum 32,000 38,000 46,000 4~5
Lai Châu 52,000 62,000 72,000 6~7
Lâm Đồng 32,000 38,000 46,000 4~5
Lạng Sơn 52,000 62,000 72,000 6~7
Lào Cai 52,000 62,000 72,000 6~7
Long An 32,000 38,000 46,000 4~5
Nam Định 52,000 62,000 72,000 6~7
Nghệ An 52,000 62,000 72,000 6~7
Ninh Bình 52,000 62,000 72,000 6~7
Ninh Thuận 32,000 38,000 46,000 4~5
Phú Thọ 52,000 62,000 72,000 6~7
Phú Yên 32,000 38,000 46,000 4~5
Quảng Bình 52,000 62,000 72,000 6~7
Quảng Nam 52,000 62,000 72,000 6~7
Quảng Ngãi 52,000 62,000 72,000 6~7
Quảng Ninh 52,000 62,000 72,000 6~7
Quảng Trị 52,000 62,000 72,000 6~7
Sóc Trăng 32,000 38,000 46,000 4~5
Sơn La 52,000 62,000 72,000 6~7
Tây Ninh 32,000 38,000 46,000 4~5
Thái Bình 52,000 62,000 72,000 6~7
Thái Nguyên 52,000 62,000 72,000 6~7
Thanh Hóa 52,000 62,000 72,000 6~7
Thừa Thiên Huế 52,000 62,000 72,000 6~7
Tiền Giang 32,000 38,000 46,000 4~5
Trà Vinh 32,000 38,000 46,000 4~5
Tuyên Quang 52,000 62,000 72,000 6~7
Vĩnh Long 32,000 38,000 46,000 4~5
Vĩnh Phúc 46,000 56,000 66,000 6~7
Yên Bái 52,000 62,000 72,000 6~7